中文圣经
Từ vựng
shèng jié

thánh sạch; tinh khiết; thanh sạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

clean, pure; to purify, to cleanse

bộ thủ thành phần ⿰氵吉

Xuất hiện trong 86 câu

…và 26 câu nữa