← Từ vựng
圣父
shèng fù
Thiên Chúa Cha; Thánh Cha
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圣
holy, sacred; sage, saint
bộ thủ 土thành phần ⿱又土
父
father, dad
bộ thủ 父thành phần ⿱八乂
Thiên Chúa Cha; Thánh Cha
📄 Trang luyện viết (PDF)holy, sacred; sage, saint
father, dad