中文圣经
Từ vựng
shèng shén

thánh thần; Chúa Thánh Thần; Thiên Chúa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

Xuất hiện trong 4 câu