← Từ vựng
圣神
shèng shén
thánh thần; Chúa Thánh Thần; Thiên Chúa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圣
holy, sacred; sage, saint
bộ thủ 土thành phần ⿱又土
神
god, spirit; divine, mysterious, supernatural
bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申
thánh thần; Chúa Thánh Thần; Thiên Chúa
📄 Trang luyện viết (PDF)holy, sacred; sage, saint
god, spirit; divine, mysterious, supernatural