← Từ vựng
圣膏油
shèng gāo yóu
dầu thánh; dầu bôi trơn; chất thánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圣
holy, sacred; sage, saint
bộ thủ 土thành phần ⿱又土
膏
grease, fat; ointment, paste
bộ thủ ⺼thành phần ⿱高⺼
油
oil, fat, grease, lard; oil paints
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵由