中文圣经
Từ vựng
shèng gāo yóu

dầu thánh; dầu bôi trơn; chất thánh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

grease, fat; ointment, paste

bộ thủ thành phần ⿱高⺼

oil, fat, grease, lard; oil paints

bộ thủ thành phần ⿰氵由

Xuất hiện trong 2 câu