中文圣经
← Từ vựng
在华
zài huá
tại Trung Quốctrong Trung Quốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
华

flowery; illustrious; Chinese

bộ thủ 十thành phần ⿱化十

Xuất hiện trong 1 câu