中文圣经
← Từ vựng
在意
zài yì
HSK 7
để ýquan tâmchú ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 1 câu