中文圣经
← Từ vựng
圭
guī
bảng ngọcđồng hồ mặt trờimột chút

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

圭

jade tablet

bộ thủ 土thành phần ⿱土土Chữ khó đọc · guī

Xuất hiện trong 3 câu