← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
地名
dì míng
HSK 6
địa danhtên địa phươngmiền đất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
地
earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb
bộ thủ 土thành phần ⿰土也
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口