中文圣经
← Từ vựng
地心
dì xīn
tâm địa cầuđịa tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 1 câu