中文圣经
← Từ vựng
坏话
huài huà
lời xấulời chê bai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坏

bad, rotten, spoiled; to break down

bộ thủ 土thành phần ⿰土不
话

talk, speech; language, dialect

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 1 câu