中文圣经
Từ vựng
zuò diàn

nệm; tấm lót

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seat; to sit; to ride, to travel by

bộ thủ thành phần ⿻从土

cushion, mat, pad; to advance money, to pay for another

bộ thủ thành phần ⿱执土

Xuất hiện trong 1 câu