中文圣经
Từ vựng
zuò děng

ngồi chờ; thụ động; chờ cơ hội

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seat; to sit; to ride, to travel by

bộ thủ thành phần ⿻从土

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ thành phần ⿱⺮寺

Xuất hiện trong 1 câu