中文圣经
← Từ vựng
坚持
jiān chí
HSK 3
kiên trìnài nỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坚

hard, strong; firm, resolute

bộ thủ 土thành phần ⿱⿰?又土
持

to hold, to support, to sustain

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌寺

Xuất hiện trong 2 câu