中文圣经
Từ vựng
tán zǐ

lọ; cái lọ; bình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

altar; arena; examination hall

bộ thủ thành phần ⿰土云

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu