中文圣经
← Từ vựng
坟茔
fén yíng
mộnghĩa trang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坟

grave, mound, bulge; bulging

bộ thủ 土thành phần ⿰土文Chữ khó đọc · fén
茔

grave, tomb, cemetary

bộ thủ 艹thành phần ⿳艹冖土Chữ khó đọc · yíng

Xuất hiện trong 5 câu