中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
坟
茔
fén yíng
+ Thêm vào bộ của tôi
mộ
nghĩa trang
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
坟
grave, mound, bulge; bulging
bộ thủ
土
thành phần
⿰土文
Chữ khó đọc · fén
茔
grave, tomb, cemetary
bộ thủ
艹
thành phần
⿳艹冖土
Chữ khó đọc · yíng
Xuất hiện trong 5 câu
MA-THI-Ơ 8:28
MÁC 5:2
MÁC 5:3
MÁC 5:5
LU-CA 8:27