← Từ vựng
垂下
chuí xià
treo xuống; thả xuống; nhúng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
垂
to hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near
bộ thủ 土thành phần ⿻⿱?士卄
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
treo xuống; thả xuống; nhúng
📄 Trang luyện viết (PDF)to hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near
below, underneath; inferior; to bring down; next