中文圣经
← Từ vựng
垂下
chuí xià
treo xuốngthả xuốngnhúng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

垂

to hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near

bộ thủ 土thành phần ⿻⿱?士卄Chữ khó đọc · chuí
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 5 câu