← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
垂念
chuí niàn
xin hãy tưởng nhớxin hãy quan tâm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
垂
to hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
to hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near
to think of, to recall; to study