中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
垫
diàn
HSK 7
nệm; tấm; đệm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
垫
cushion, mat, pad; to advance money, to pay for another
bộ thủ
土
thành phần
⿱执土
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 38:12