中文圣经
← Từ vựng
垫
diàn
HSK 7
nệmtấmđệm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

垫

cushion, mat, pad; to advance money, to pay for another

bộ thủ 土thành phần ⿱执土Chữ khó đọc · diàn

Xuất hiện trong 1 câu