中文圣经
← Từ vựng
埃
āi
bụicát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

埃

fine dust; dirt; Angstrom

bộ thủ 土thành phần ⿰土矣Chữ khó đọc · āi

Xuất hiện trong 1 câu