中文圣经
← 埋伏

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

埋伏
mái fú
phục kích; nằm chờ; ẩn nấp
埋埋埋
伏伏伏