← Từ vựng
埋伏
mái fú
HSK 7
phục kích; nằm chờ; ẩn nấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
埋
to bury; to conceal; to plant
bộ thủ 土thành phần ⿰土里
伏
to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻犬
Xuất hiện trong 43 câu
XUẤT AI-CẬP 21:13DÂN SỐ 35:20DÂN SỐ 35:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:11GIÔ-SUÊ 8:4GIÔ-SUÊ 8:7GIÔ-SUÊ 8:9GIÔ-SUÊ 8:12GIÔ-SUÊ 8:19QUAN ÁN 9:25QUAN ÁN 9:32QUAN ÁN 9:34QUAN ÁN 9:35QUAN ÁN 9:43QUAN ÁN 16:2QUAN ÁN 16:9QUAN ÁN 16:12QUAN ÁN 20:33QUAN ÁN 21:20I SA-MU-ÊN 15:5II CÁC VUA 7:12E-XƠ-RA 8:31GIÓP 38:39THI THIÊN 10:8THI THIÊN 10:9THI THIÊN 56:6THI THIÊN 59:3CHÂM NGÔN 1:11CHÂM NGÔN 1:18CHÂM NGÔN 12:6CHÂM NGÔN 23:28CHÂM NGÔN 24:15GIÊ-RÊ-MI 3:2GIÊ-RÊ-MI 5:26GIÊ-RÊ-MI 51:12AI CA 3:10AI CA 4:19Ô-SÊ 6:9Ô-SÊ 7:6MI-CA 7:2CÔNG VỤ 23:16CÔNG VỤ 23:21CÔNG VỤ 25:3