中文圣经
Từ vựng
mái fú
HSK 7

phục kích; nằm chờ; ẩn nấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bury; to conceal; to plant

bộ thủ thành phần ⿰土里

to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal

bộ thủ thành phần ⿰亻犬

Xuất hiện trong 43 câu