中文圣经
← Từ vựng
埋怨
mán yuàn
HSK 7
phàn nànlăn tăntráchđổ lỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

埋

to bury; to conceal; to plant

bộ thủ 土thành phần ⿰土里
怨

to blame, to complain, to hate; enmity, resentment

bộ thủ 心thành phần ⿱夗心

Xuất hiện trong 4 câu