← Từ vựng
埋怨
mán yuàn
HSK 7
phàn nàn; lăn tăn; trách; đổ lỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
埋
to bury; to conceal; to plant
bộ thủ 土thành phần ⿰土里
怨
to blame, to complain, to hate; enmity, resentment
bộ thủ 心thành phần ⿱夗心
phàn nàn; lăn tăn; trách; đổ lỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)to bury; to conceal; to plant
to blame, to complain, to hate; enmity, resentment