← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
埋藏
mái cáng
HSK 7
Chôngiấubí mật
Hỏi về từ này
Chữ Hán
埋
to bury; to conceal; to plant
bộ thủ 土thành phần ⿰土里
藏
to conceal, to hide; to hoard, to store
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧
to bury; to conceal; to plant
to conceal, to hide; to hoard, to store