← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
城东
chéng dōng
phía đông của thành phốhướng đông
Hỏi về từ này
Chữ Hán
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
东
east, eastern, eastward
bộ thủ 一thành phần ⿻七小
castle, city, town; municipality
east, eastern, eastward