中文圣经
Từ vựng
chéng dōng

phía đông của thành phố; hướng đông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

east, eastern, eastward

bộ thủ thành phần ⿻七小

Xuất hiện trong 2 câu