中文圣经
← Từ vựng
城北
chéng běi
phía bắc thành phốbắc thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成
北

north; northern; northward

bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕

Xuất hiện trong 1 câu