中文圣经
Từ vựng
chéng bù

Thành Bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

walk, stroll, pace, march; to make progress

bộ thủ thành phần ⿱止?

Xuất hiện trong 1 câu