← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
城池
chéng chí
thànhthành phốthành trì
Hỏi về từ này
Chữ Hán
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
池
pool, pond; moat; cistern
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵也
castle, city, town; municipality
pool, pond; moat; cistern