中文圣经
Từ vựng
péi zhí

trồng trọt; rèn luyện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cultivate, to farm; to shore up

bộ thủ thành phần ⿰土咅

tree, plant; to grow

bộ thủ thành phần ⿰木直

Xuất hiện trong 2 câu