中文圣经
← 基尼洗族耶孚

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

基尼洗族耶孚
jī ní xǐ zú yē fú
Kenizzite
基基基
尼尼尼
洗洗洗
族族族
耶耶耶
孚孚孚