中文圣经
← Từ vựng
基尼洗族耶孚
jī ní xǐ zú yē fú
Kenizzite

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
洗

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
孚

to brood over eggs; to have confidence

bộ thủ 子thành phần ⿱爫子Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 3 câu