← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基尼洗族耶孚
jī ní xǐ zú yē fú
Kenizzite
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
尼
Buddhist nun; used in transliterations
洗
to bathe, to rinse, to wash
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
耶
used in transliterations
孚
to brood over eggs; to have confidence