中文圣经
Từ vựng
duī lěi

xếp chồng; tích lũy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

crowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks

bộ thủ thành phần ⿰土隹

rampart; base (in baseball)

bộ thủ thành phần ⿱厽土

Xuất hiện trong 3 câu