← Từ vựng
堆垒
duī lěi
xếp chồng; tích lũy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
堆
crowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks
bộ thủ 土thành phần ⿰土隹
垒
rampart; base (in baseball)
bộ thủ 土thành phần ⿱厽土
xếp chồng; tích lũy
📄 Trang luyện viết (PDF)crowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks
rampart; base (in baseball)