中文圣经
Từ vựng
duī mǎn

chất đống; lấp đầy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

crowd, heap, pile, mass; to pile up; measure word for things in piles or stacks

bộ thủ thành phần ⿰土隹

to fill; full, packed; satisfied

bộ thủ thành phần ⿰氵⿱艹两

Xuất hiện trong 1 câu