中文圣经
Từ vựng
duò luò
HSK 7

suy đồi; thoái hoá; tham nhũng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drop, to fall, to sink; degenerate

bộ thủ thành phần ⿱陏土

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ thành phần ⿱艹洛

Xuất hiện trong 1 câu