中文圣经
← Từ vựng
塌下
tā xià
sụp đổtụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

塌

to collapse, to fall into ruin

bộ thủ 土thành phần ⿰土⿱日羽Chữ khó đọc · tā
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 1 câu