中文圣经
← 墓碑

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

墓碑
mù bēi
bia mộ; đá mộ; lăng mộ
墓墓墓
碑碑碑