中文圣经
← Từ vựng
墓碑
mù bēi
HSK 7
bia mộđá mộlăng mộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

墓

grave, tomb

bộ thủ 土thành phần ⿱莫土
碑

stone tablet; gravestone

bộ thủ 石thành phần ⿰石卑Chữ khó đọc · bēi

Xuất hiện trong 2 câu