中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
墙
面
qiáng miàn
+ Thêm vào bộ của tôi
bề mặt tường
tường nội thất
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
墙
wall
bộ thủ
土
thành phần
⿰土啬
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ
面
thành phần
⿱??
Xuất hiện trong 1 câu
I CÁC VUA 6:20