← Từ vựng
墙面
qiáng miàn
bề mặt tường; tường nội thất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
墙
wall
bộ thủ 土thành phần ⿰土啬
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
bề mặt tường; tường nội thất
📄 Trang luyện viết (PDF)wall
face; surface, side; plane, dimension