中文圣经
← Từ vựng
增补
zēng bǔ
bổ sungthêm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

增

to increase; to expand; to augment; to add

bộ thủ 土thành phần ⿰土曾
补

to fix, to mend, to patch, to restore

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤卜

Xuất hiện trong 1 câu