中文圣经
← Từ vựng
壁虎
bì hǔ
tắc kèthằn lằnkỳ đà nhỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

壁

partition, wall; rampart

bộ thủ 土thành phần ⿱辟土
虎

tiger; brave, fierce; surname

bộ thủ 虎thành phần ⿸虍几

Xuất hiện trong 1 câu