中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
士
人
shì rén
học giả; trí thức
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
士
scholar, gentleman; soldier
bộ thủ
士
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 3 câu
QUAN ÁN 14:1
QUAN ÁN 14:2
I SA-MU-ÊN 14:47