中文圣经
Từ vựng
zhuàng shí
HSK 7

khỏe mạnh; chắc chắn; bền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, large; robust, strong; the name of a tribe

bộ thủ thành phần ⿰丬士

real, true; honest, sincere

bộ thủ thành phần ⿱宀头

Xuất hiện trong 1 câu