中文圣经
← Từ vựng
壶
hú
HSK 6
bìnhnồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

壶

jar, pot, jug, vase; surname

bộ thủ 士thành phần ⿱士⿱冖业

Xuất hiện trong 1 câu