中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
壶
hú
HSK 6
bình; nồi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
壶
jar, pot, jug, vase; surname
bộ thủ
士
thành phần
⿱士⿱冖业
Xuất hiện trong 1 câu
QUAN ÁN 6:19