← Từ vựng
处处
chù chù
HSK 6
khắp nơi; mọi nơi; tất cả mọi chỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
khắp nơi; mọi nơi; tất cả mọi chỗ
📄 Trang luyện viết (PDF)to reside at, to live in; place, locale; department
to reside at, to live in; place, locale; department