中文圣经
Từ vựng
chǔ sǐ

xử tử; hành quyết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 1 câu