中文圣经
Từ vựng
bèi bàn

chuẩn bị; cung cấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect

bộ thủ thành phần ⿱夂田

to set up; to manage, to run; to deal with, to handle

bộ thủ thành phần ⿻力八

Xuất hiện trong 1 câu