中文圣经
← Từ vựng
夏令
xià lìng
Mùa hèthời tiết hèmùa hạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夏

summer; the Xia or Hsia dynasty

bộ thủ 夊thành phần ⿳一自夂
令

command, decree, order; magistrate; to allow, to cause

bộ thủ 人thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 2 câu