← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
外乡
wài xiāng
xứ khácnơi khác
Hỏi về từ này
Chữ Hán
外
out, outside, external; foreign; in addition
bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
乡
country, village; rural
bộ thủ 幺thành phần 幺
out, outside, external; foreign; in addition
country, village; rural