中文圣经
← Từ vựng
外套
wài tào
HSK 4
áo khoácáo ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
套

case, cover, envelope, wrapper

bộ thủ 大thành phần ⿱大镸

Xuất hiện trong 1 câu