中文圣经
← Từ vựng
外孙
wài sūn
cháu traicháu ngoàicon gái của con

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
孙

grandchild, descendent; surname

bộ thủ 子thành phần ⿰子小

Xuất hiện trong 2 câu