中文圣经
← Từ vựng
外来
wài lái
HSK 6
Ngoàibên ngoàilạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 2 câu